Home » Tư vấn » Bảng giá xe Toyota 2017-chi phí đăng ký xe
Xe cũ

Bảng giá xe Toyota 2017-chi phí đăng ký xe

Giá xe Toyota 2017 và chi phí đăng ký xe tổng hợp được thực hiện nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại xe cũng như chuẩn bị kế hoạch tài chính để mua sắm xe Toyota. Chúng tôi hy vọng Quý Khách Hàng có thể lựa chọn cho mình chiếc xe phù hợp nhất.

BẢNG CHI TIẾT GIÁ XE TOYOTA 2016- CHI PHÍ ĐĂNG KÝ XE

Cập nhật ngày 01/06/2017– Đơn vị tính: VND

 

 STT  LOẠI XEGIÁ XE TOYOTA 2016 THUẾ TRƯỚC BẠ  ĐĂNG KÝ   ĐĂNG KIỂM PHÍ SD ĐƯỜNG BỘ   BẢO HIỂM TNDSTỔNG PHÍ     TỔNG GIÁ XE + BIỂN SỐ 
1Toyota Vios 1.5E564.000.00010%56.400.00011.000.000340.0001.560.000486.70069.786.700633.786.700
2 Toyota Vios 1.5G622.000.00010%62.200.00011.000.000340.0001.560.000486.70075.586.700697.586.700
3 Toyota Altis 1.8MT747.000.00010%74.700.00011.000.000340.0001.560.000486.70088.086.700835.086.700
4 Toyota Altis 1.8AT797.000.00010%79.700.00011.000.000340.0001.560.000486.70093.086.700890.086.700
5 Toyota Altis 2.0AT933.000.00010%93.300.00011.000.000340.0001.560.000486.700106.686.7001.039.686.700
6 Toyota Camry 2.0E1.122.000.00010%112.200.00011.000.000340.0001.560.000486.700125.586.7001.247.586.700
7 Toyota Camry 2.5G1.263.000.00010%126.300.00011.000.000340.0001.560.000486.700139.686.7001.402.686.700
8 Toyota Camry 2.5Q1.414.000.00010%141.400.00011.000.000340.0001.560.000486.700154.786.7001.568.786.700
9Toyota Innova 2.0E793.000.00010%75.800.00011.000.000340.0001.560.000953.40089.653.400847.653.400
10Toyota Innova 2.0G867.000.00010%79.800.00011.000.000340.0001.560.000953.40093.653.400891.653.400
11Toyota Innova 2.0V933.000.00010%86.700.00011.000.000340.0001.560.000953.400100.553.400967.553.400
12Toyota Fortuner 2.5G947.000.00010%94.700.00011.000.000340.0001.560.000943.400117.843.4001.057.543.400
13 Fortuner 2.7V (4×2)1.040.000.00010%104.000.00011.000.000340.0001.560.000943.400117.843.4001.157.843.400
14 Fortuner 2.7V (4×4)1.156.000.00010%115.600.00011.000.000340.0001.560.000943.400129.443.4001.246.943.400
15Fortuner 2.7 TRD (4×2)1.117.000.00010%111.700.00011.000.000340.0001.560.000943.400125.543.4001.242.543.400
16Fortuner 2.7 TRD (4×4)1.233.000.00010%123.300.000 11.000.000340.0001.560.000943.400137.143.400 1.370.143.400
17 Yaris 1.3E617.000.00010%61.700.00011.000.000340.0001.560.000486.70075.086.700692.086.700
18 Yaris 1.3G670.000.00010%67.000.00011.000.000340.0001.560.000486.70080.386.700750.386.700
19 Land Cruiser Prado2.331.000.00010%233.100.00011.000.000340.0001.560.000943.400246.943.4002.577.943.400
20 Land Cruiser 2003.720.000.00010%372.000.00011.000.000340.0001.560.000953.400385.853.4004.105.853.400
21 Hilux 2.5E (4×2)693.000.0002%138.60000150.0003300001.560.000108000016.980.000709.980.000
22 Hilux 3.0G (4×4)MT843.000.0002%16.860000150.0003300001.560.000108000019.990.000862.990.000
23Toyota Hilux 3.0AT914.000.0002%18.280.000150.0003300001.560.000108000021.410.000935.410.000
24 Hiace 2.7L (xăng)1.122.000.0002%22.440.000150.0003300001.560.000156000026.050.0001.148.050.000
25 Hiace 2.5L (Dầu)1.209.000.0002%24.180.000150.0003300001.560.000156000027.790.0001.236.790.000
 
 Lưu ý: Bảng giá xe Toyota 2016 trên đây chỉ đúng trong trường hợp khách hàng đăng ký xe tại Tp. HCM, và chưa bao gồm phí bảo hiểm thân xe, phí dịch vụ đăng ký xe. 
Tìm kiếm với Google: bảng tính chi phí đăng ký xe, chi phí đăng ký biển số xe, đăng ký biển số xe, bảng giá xe Toyota 2016